學華語Kaori Dict

貝利卡登

giản thể: 贝利卡登

Bèidēng

ㄅㄟˋ ㄌㄧˋ ㄎㄚˇ ㄉㄥ

BỐI LỢI CA ĐĂNG

  1. 1.Ballycotton (tiếng Ireland: Baile Choitín), làng gần Cork
  2. 2.Ballycotton, ban nhạc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贝利卡登 nghĩa là gì? · Kaori Dict