- 1.Phần màn hình bên trái — thanh bên trái (hiển thị bằng cách vuốt sang phải từ thanh chính trên màn hình chủ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.