學華語Kaori Dict

負一屏

giản thể: 负一屏

píng

ㄈㄨˋ ㄧ ㄆㄧㄥˊ

PHỤ NHẤT BÌNH

  1. 1.Phần màn hình bên trái — thanh bên trái (hiển thị bằng cách vuốt sang phải từ thanh chính trên màn hình chủ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

负一屏 nghĩa là gì? · Kaori Dict