學華語Kaori Dict

負擔不起

giản thể: 负担不起

dānbu

ㄈㄨˋ ㄉㄢ ㄅㄨ˙ ㄑㄧˇ

PHỤ ĐẢM BẤT KHỞI

  1. 1.không đủ khả năng gánh vác
  2. 2.không chịu nổi gánh nặng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我負擔不起。

    wǒ fùdānbuqǐ。

    Tôi không đủ khả năng chi trả

  • 2

    我是窮人,負擔不起。

    wǒ shì qióngrén, fùdānbuqǐ。

    Tôi là người nghèo, không đủ tiền chi trả

  • 3

    湯姆負擔不起。

    Tāngmǔ fùdānbuqǐ。

    Tom không đủ tiền

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐAM (擔) – gánh: Bàn tay (扌) đỡ đòn gánh nhìn xa (詹) — GÁNH hàng trên vai, ĐẢM đương trách nhiệm.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

负担不起 nghĩa là gì? · Kaori Dict