- 1.không đủ khả năng gánh vác
- 2.không chịu nổi gánh nặng

例句Câu ví dụ
- 1
我負擔不起。
wǒ fùdānbuqǐ。
Tôi không đủ khả năng chi trả
- 2
我是窮人,負擔不起。
wǒ shì qióngrén, fùdānbuqǐ。
Tôi là người nghèo, không đủ tiền chi trả
- 3
湯姆負擔不起。
Tāngmǔ fùdānbuqǐ。
Tom không đủ tiền
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 擔ĐAM (擔) – gánh: Bàn tay (扌) đỡ đòn gánh nhìn xa (詹) — GÁNH hàng trên vai, ĐẢM đương trách nhiệm.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!