學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
敗露
敗露
giản thể:
败露
bài
lù
[ㄅㄞˋ ㄌㄨˋ]
BẠI LỘ
TOCFL 7
1.
(một âm mưu, v.v.) thất bại và bị lộ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
失敗
shībài
bị đánh bại
打敗
dǎbài
đánh bại
敗
bài
đánh bại
露
lòu
thể hiện
透露
tòulù
rò rỉ
暴露
bàolù
phơi bày
流露
liúlù
bộc lộ (một cách gián tiếp, ngầm hiểu)
揭露
jiēlù
vạch trần
逐字解
Từng chữ trong từ
敗
bại
thua trận, suy giảm, thất bại
露
lộ
sương
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
白露
Báilù
Bạch Lộ, tiết khí thứ 15 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气, từ ngày 8-22 tháng Chín
白鷺
báilù
(loài chim ở Trung Quốc) cò trắng nhỏ (Egretta garzetta)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
败露 nghĩa là gì? · Kaori Dict