學華語Kaori Dict

貨船

giản thể: 货船

huòchuán

ㄏㄨㄛˋ ㄔㄨㄢˊ

HOÁ THUYỀN

  1. 1.tàu chở hàng
  2. 2.tàu vận tải

例句Câu ví dụ

  • 1

    貨船早到了四小時。

    huòchuán zǎo dàoliǎo sì xiǎoshí。

    Tàu hàng hóa đến sớm bốn giờ

  • 2

    一艘巨大的液貨船剛剛啟航。

    yī sōu jùdà de yè huòchuán gānggang qǐháng。

    Một chiếc tàu chở hàng khổng lồ vừa rời cảng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

货船 nghĩa là gì? · Kaori Dict