學華語Kaori Dict

賊眉鼠眼

giản thể: 贼眉鼠眼

zéiméishǔyǎn

ㄗㄟˊ ㄇㄟˊ ㄕㄨˇ ㄧㄢˇ

TẶC MI THỬ NHÃN

  1. 1.mắt láo liên
  2. 2.trông gian xảo (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贼眉鼠眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict