學華語Kaori Dict

賈第蟲屬

giản thể: 贾第虫属

Jiǎchóngshǔ

ㄐㄧㄚˇ ㄉㄧˋ ㄔㄨㄥˊ ㄕㄨˇ

GIẢ ĐỆ TRÙNG THUỘC

  1. 1.ký sinh trùng đơn bào Giardia lamblia sống trong ruột

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贾第虫属 nghĩa là gì? · Kaori Dict