學華語Kaori Dict

贊助

giản thể: 赞助

zànzhù

ㄗㄢˋ ㄓㄨˋ

TÁN TRỢ

HSK 4TOCFL 6V
  1. 1.hỗ trợ
  2. 2.giúp đỡ
  3. 3.tài trợ

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司贊助了這次比賽。

    gōng sī zàn zhù le zhè cì bǐ sài

    Công ty đã tài trợ cho cuộc thi này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赞助 nghĩa là gì? · Kaori Dict