- 1.hỗ trợ
- 2.giúp đỡ
- 3.tài trợ

例句Câu ví dụ
- 1
公司贊助了這次比賽。
gōng sī zàn zhù le zhè cì bǐ sài
Công ty đã tài trợ cho cuộc thi này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 助TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.