學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
赤睛魚
赤睛魚
giản thể:
赤睛鱼
chì
jīng
yú
[ㄔˋ ㄐㄧㄥ ㄩˊ]
XÍCH TÌNH NGƯ
1.
cá rói đỏ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
眼睛
yǎnjing
mắt
魚
yú
cá
釣魚
diàoyú
câu cá (bằng dây và lưỡi câu)
目不轉睛
mùbùzhuǎnjīng
không thể rời mắt (thành ngữ); nhìn chằm chằm
鱷魚
èyú
cá sấu (LT:條|条[tiao2])
面紅耳赤
miànhóngěrchì
mặt đỏ tai đỏ (vì tức giận hoặc hưng phấn)
畫龍點睛
huàlóngdiǎnjīng
vẽ rồng thêm mắt (thành ngữ); ý nói thêm nét chấm phá quan trọng
赤字
chìzì
thâm hụt (tài chính)
逐字解
Từng chữ trong từ
赤
xích
đỏ
睛
tình
tròng mắt
魚
ngư
cá
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
赤睛鱼 nghĩa là gì? · Kaori Dict