學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
赤膀鴨
赤膀鴨
giản thể:
赤膀鸭
chì
bǎng
yā
[ㄔˋ ㄅㄤˇ ㄧㄚ]
XÍCH BẢNG ÁP
1.
(loài chim ở Trung Quốc) vịt cánh trắng (Anas strepera)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鴨子
yāzi
con vịt
烤鴨
kǎoyā
vịt quay
肩膀
jiānbǎng
vai
翅膀
chìbǎng
cánh
面紅耳赤
miànhóngěrchì
mặt đỏ tai đỏ (vì tức giận hoặc hưng phấn)
赤字
chìzì
thâm hụt (tài chính)
赤裸
chìluǒ
trần truồng
赤手空拳
chìshǒukōngquán
tay không, quyền trống (thành ngữ); không có gì để dựa vào
逐字解
Từng chữ trong từ
赤
xích
đỏ
膀
bảng, báng, bàng
cánh tay trên
鴨
áp
chim cút
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
赤膀鸭 nghĩa là gì? · Kaori Dict