學華語Kaori Dict

赤膊上陣

giản thể: 赤膊上阵

chìshàngzhèn

ㄔˋ ㄅㄛˊ ㄕㄤˋ ㄓㄣˋ

XÍCH BÁC THƯỢNG TRẬN

  1. 1.nghĩa đen: xung trận mà không mặc áo (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: làm hết sức mình
  3. 3.ra mặt trực tiếp

例句Câu ví dụ

  • 1

    工程師不是赤膊上陣的莽夫,要完成自己的任務,必然離不開工具的支持,所以,優秀的工程師,必然從思想上重視工具。

    gōngchéngshī bùshì chìbóshàngzhèn de mǎng fū, yào wánchéng zìjǐ de rènwu, bìrán líbukāi gōngjù de zhīchí, suǒyǐ, yōuxiù de gōngchéngshī, bìrán cóng sīxiǎng shàng zhòngshì gōngjù。

    Kỹ sư không phải là những người dám làm việc mà không dùng công cụ, để hoàn thành nhiệm vụ của mình, họ không thể thiếu sự hỗ trợ của công cụ, vì vậy, kỹ sư xuất sắc nhất định phải coi trọng công cụ trong tư tưởng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赤膊上陣 nghĩa là gì? · Kaori Dict