學華語Kaori Dict

赤膽忠心

giản thể: 赤胆忠心

chìdǎnzhōngxīn

ㄔˋ ㄉㄢˇ ㄓㄨㄥ ㄒㄧㄣ

XÍCH ĐẢM TRUNG TÂM

  1. 1.nghĩa đen: trung thành bụng đỏ (thành ngữ); trung thành hết lòng
  2. 2.phục vụ ai đó bằng cả thân xác và tâm hồn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赤膽忠心 nghĩa là gì? · Kaori Dict