學華語Kaori Dict

赫魯雪夫

giản thể: 赫鲁雪夫

xuěfu

ㄏㄜˋ ㄌㄨˇ ㄒㄩㄝˇ ㄈㄨ˙

HÁCH LỖ TUYẾT PHU

  1. 1.xem 赫魯曉夫|赫鲁晓夫[He4 lu3 xiao3 fu5]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赫魯雪夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict