走下坡路
zǒuxiàpōlù
[ㄗㄡˇ ㄒㄧㄚˋ ㄆㄛ ㄌㄨˋ]
TẨU HẠ PHA LỘ
- 1.đi xuống dốc
- 2.suy tàn
- 3.sa sút

例句Câu ví dụ
- 1
西方世界曾經無可撼動的力量已經開始走下坡路了。
Xīfāng shìjiè céngjīng wúkě hàndòng de lìliang yǐjīng kāishǐ zǒuxiàpōlù le。
Sức mạnh từng bất khả xâm phạm của thế giới phương Tây đang bắt đầu suy giảm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.