學華語Kaori Dict

走下坡路

zǒuxià

ㄗㄡˇ ㄒㄧㄚˋ ㄆㄛ ㄌㄨˋ

TẨU HẠ PHA LỘ

  1. 1.đi xuống dốc
  2. 2.suy tàn
  3. 3.sa sút

例句Câu ví dụ

  • 1

    西方世界曾經無可撼動的力量已經開始走下坡路了。

    Xīfāng shìjiè céngjīng wúkě hàndòng de lìliang yǐjīng kāishǐ zǒuxiàpōlù le。

    Sức mạnh từng bất khả xâm phạm của thế giới phương Tây đang bắt đầu suy giảm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走下坡路 nghĩa là gì? · Kaori Dict