走火入魔
zǒuhuǒrùmó
[ㄗㄡˇ ㄏㄨㄛˇ ㄖㄨˋ ㄇㄛˊ]
TẨU HOẢ NHẬP MA
- 1.bị ám ảnh với điều gì đó; làm quá mức
- 2.(Phật giáo, Đạo giáo) tập trung sai lầm vào ảo giác phát sinh trong khi thiền định

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.