學華語Kaori Dict

趕緊

giản thể: 赶紧

gǎnjǐn

ㄍㄢˇ ㄐㄧㄣˇ

CẢN KHẨN

HSK 3TOCFL 4Adv
  1. 1.vội vàng
  2. 2.không chậm trễ

例句Câu ví dụ

  • 1

    趕緊走吧,時間不多了。

    gǎn jǐn zǒu ba shí jiān bù duō le

    Nhanh lên đi, thời gian không còn nhiều

  • 2

    趕緊去做!

    gǎnjǐn qù zuò!

    Nhanh đi làm

  • 3

    趕緊扔掉。

    gǎnjǐn rēngdiào。

    Hãy nhanh chóng vứt bỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赶紧 nghĩa là gì? · Kaori Dict