- 1.khởi động (một động cơ)
- 2.khởi chạy (một ứng dụng máy tính)

例句Câu ví dụ
- 1
我需要助推起動我的車。
wǒ xūyào zhùtuī qǐdòng wǒ de chē。
Tôi cần đẩy xe để khởi động xe
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!