學華語Kaori Dict

超國民待遇

giản thể: 超国民待遇

chāoguómíndài

ㄔㄠ ㄍㄨㄛˊ ㄇㄧㄣˊ ㄉㄞˋ ㄩˋ

SIÊU QUỐC DÂN ĐÃI NGỘ

  1. 1.(luật) quyền lợi được cấp cho người nước ngoài vượt quá quyền lợi dành cho công dân của quốc gia chủ nhà (xem: quốc dân đối xử|国民待遇[guo2 min2 dai4 yu4], đối xử quốc dân)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
  • SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

超國民待遇 nghĩa là gì? · Kaori Dict