- 1.Anh hùng siêu — siêu anh hùng

例句Câu ví dụ
- 1
你必鬚知道的關於蝙蝠俠的事實是:他是超級英雄。
nǐ bìxū zhīdào de guānyú Biānfúxiá de shìshí shì: tā shì chāojíyīngxióng。
Bạn phải biết rằng về batman: anh ấy là một anh hùng siêu năng
- 2
連超級英雄們也該偶爾休息一下。
lián chāojíyīngxióng men yě gāi ǒuěr xiūxi yīxià。
Ngay cả siêu anh hùng cũng nên nghỉ ngơi một chút.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 超SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.