學華語Kaori Dict

超級英雄

giản thể: 超级英雄

chāoyīngxióng

ㄔㄠ ㄐㄧˊ ㄧㄥ ㄒㄩㄥˊ

SIÊU CẤP ANH HÙNG

  1. 1.Anh hùng siêu — siêu anh hùng

例句Câu ví dụ

  • 1

    你必鬚知道的關於蝙蝠俠的事實是:他是超級英雄。

    nǐ bìxū zhīdào de guānyú Biānfúxiá de shìshí shì: tā shì chāojíyīngxióng。

    Bạn phải biết rằng về batman: anh ấy là một anh hùng siêu năng

  • 2

    連超級英雄們也該偶爾休息一下。

    lián chāojíyīngxióng men yě gāi ǒuěr xiūxi yīxià。

    Ngay cả siêu anh hùng cũng nên nghỉ ngơi một chút.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

超级英雄 nghĩa là gì? · Kaori Dict