學華語Kaori Dict

超級市場

giản thể: 超级市场

chāoshìchǎng

ㄔㄠ ㄐㄧˊ ㄕˋ ㄔㄤˇ

SIÊU CẤP THỊ TRƯỜNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆和瑪麗在超級市場。

    Tāngmǔ hé Mǎlì zài chāojíshìchǎng。

    Tom và Mary đang ở trung tâm thương mại

  • 2

    Alexandre 經常去超級市場。

    A l e x a n d r e jīngcháng qù chāojíshìchǎng。

    Alexandre thường xuyên đến siêu thị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
  • SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

超级市场 nghĩa là gì? · Kaori Dict