學華語Kaori Dict

越南語

giản thể: 越南语

Yuènán

ㄩㄝˋ ㄋㄢˊ ㄩˇ

VIỆT NAM NGỮ

例句Câu ví dụ

  • 1

    越南語真的難學。

    Yuènányǔ zhēnde nán xué。

    Tiếng Việt thật sự rất khó học.

  • 2

    我的越南語不是在越南學的。

    wǒ de Yuènányǔ bùshì zài Yuènán xué de。

    Tiếng Việt của tôi không phải học ở Việt Nam.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
  • VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

越南語 nghĩa là gì? · Kaori Dict