例句Câu ví dụ
- 1
越南語真的難學。
Yuènányǔ zhēnde nán xué。
Tiếng Việt thật sự rất khó học.
- 2
我的越南語不是在越南學的。
wǒ de Yuènányǔ bùshì zài Yuènán xué de。
Tiếng Việt của tôi không phải học ở Việt Nam.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
- 越VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.
