越演越烈
yuèyǎnyuèliè
[ㄩㄝˋ ㄧㄢˇ ㄩㄝˋ ㄌㄧㄝˋ]
VIỆT DIỄN VIỆT LIỆT
- 1.ngày càng căng thẳng
- 2.ngày càng tồi tệ
- 3.bắt đầu hoành hành

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 越VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.