學華語Kaori Dict

越演越烈

yuèyǎnyuèliè

ㄩㄝˋ ㄧㄢˇ ㄩㄝˋ ㄌㄧㄝˋ

VIỆT DIỄN VIỆT LIỆT

  1. 1.ngày càng căng thẳng
  2. 2.ngày càng tồi tệ
  3. 3.bắt đầu hoành hành

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

越演越烈 nghĩa là gì? · Kaori Dict