越陷越深
yuèxiànyuèshēn
[ㄩㄝˋ ㄒㄧㄢˋ ㄩㄝˋ ㄕㄣ]
VIỆT HÃM VIỆT THÂM
- 1.rơi ngày càng sâu hơn (vào nợ nần, tình yêu, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 越VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.