學華語Kaori Dict

ㄑㄩˋ

THÚ

  1. 1.thú vị
  2. 2.làm cho quan tâm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我識趣的走開了。

    wǒ shíqù de zǒukāi le。

    Tôi đã lui ra một cách khéo léo.

  • 2

    這個設計不合我的興趣。

    zhège shèjì bùhé wǒ de xìngqù。

    Thiết kế này không phù hợp với sở thích của tôi

  • 3

    我對歷史沒有甚麼興趣。

    wǒ duì lìshǐ méiyǒu shén má xìngqù。

    Tôi không quan tâm gì đến lịch sử

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÚ (趣) – thú vị: Chạy (走) tới chộp lấy (取) món hay ho — điều gì khiến ta lao tới là điều THÚ vị, hứng THÚ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

趣 nghĩa là gì? · Kaori Dict