學華語Kaori Dict

跌腳捶胸

giản thể: 跌脚捶胸

diējiǎochuíxiōng

ㄉㄧㄝ ㄐㄧㄠˇ ㄔㄨㄟˊ ㄒㄩㄥ

TRƯỢT CƯỚC CHUỶ HUNG

  1. 1.nghĩa đen: dậm chân và đấm ngực (thành ngữ); nghĩa bóng: tức giận hoặc căng thẳng về điều gì đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跌脚捶胸 nghĩa là gì? · Kaori Dict