學華語Kaori Dict

路人甲

rénjiǎ

ㄌㄨˋ ㄖㄣˊ ㄐㄧㄚˇ

LỘ NHÂN GIÁP

  1. 1.người bình thường A; người chung chung; người nào đó ngẫu nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    只有你想不到的,沒有我做不到的。好不好,路人甲?

    zhǐyǒu nǐ xiǎngbudào de, méiyǒu wǒ zuòbùdào de。 hǎobuhǎo, lùrénjiǎ?

    Chỉ có điều bạn không thể nghĩ ra, mà tôi lại có thể làm được. Có phải không, người qua đường A?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

路人甲 nghĩa là gì? · Kaori Dict