路人甲
lùrénjiǎ
[ㄌㄨˋ ㄖㄣˊ ㄐㄧㄚˇ]
LỘ NHÂN GIÁP
- 1.người bình thường A; người chung chung; người nào đó ngẫu nhiên

例句Câu ví dụ
- 1
只有你想不到的,沒有我做不到的。好不好,路人甲?
zhǐyǒu nǐ xiǎngbudào de, méiyǒu wǒ zuòbùdào de。 hǎobuhǎo, lùrénjiǎ?
Chỉ có điều bạn không thể nghĩ ra, mà tôi lại có thể làm được. Có phải không, người qua đường A?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.