學華語Kaori Dict

路標

giản thể: 路标

biāo

ㄌㄨˋ ㄅㄧㄠ

LỘ TIÊU

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    讓標準路標和規範文字說話。

    ràng biāozhǔn lùbiāo hé guīfàn wénzì shuōhuà。

    Cho tiêu chuẩn biển báo và văn bản quy phạm phát biểu

  • 2

    路標上寫的什麼?- 單向行駛。

    lùbiāo shàng xiě de shénme? - dānxiàng xíngshǐ。

    Chữ viết trên biển chỉ dẫn là gì? - Một chiều

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

路標 nghĩa là gì? · Kaori Dict