- 1.hành trình
- 2.tuyến đường
- 3.đường lối chính trị (ví dụ: con đường xét lại hữu)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:條|条[tiao2]

例句Câu ví dụ
- 1
旅行社安排了路線。
lǚ xíng shè ān pái le lù xiàn
Công ty du lịch đã sắp xếp tuyến đường
- 2
我們按照路線前往首都。
wǒ men àn zhào lù xiàn qián wǎng shǒu dū
Chúng tôi theo đường đi để đến thủ đô
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.