跳出釜底進火坑
giản thể: 跳出釜底进火坑
tiàochūfǔdǐjìnhuǒkēng
[ㄊㄧㄠˋ ㄔㄨ ㄈㄨˇ ㄉㄧˇ ㄐㄧㄣˋ ㄏㄨㄛˇ ㄎㄥ]
KHIÊU XUẤT PHỦ ĐỂ TIẾN HOẢ KHANH
- 1.tránh vỏ dưa, gặp vỏ dừa (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!