跳梁小丑
tiàoliángxiǎochǒu
[ㄊㄧㄠˋ ㄌㄧㄤˊ ㄒㄧㄠˇ ㄔㄡˇ]
KHIÊU LƯƠNG TIỂU SỬU
- 1.Đồ cười đùa gây rối — (tục ngữ) kẻ gây rối như hề; kẻ hề tầm thường

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.