身先士卒
shēnxiānshìzú
[ㄕㄣ ㄒㄧㄢ ㄕˋ ㄗㄨˊ]
THÂN TIÊN SĨ TỐT
- 1.xung trận đi đầu (trong quân ngũ)
- 2.(nghĩa bóng) đi đầu dẫn dắt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.