學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
身歷聲
身歷聲
giản thể:
身历声
shēn
lì
shēng
[ㄕㄣ ㄌㄧˋ ㄕㄥ]
THÂN LỊCH THANH
1.
âm thanh ba chiều (Tw)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
身體
shēntǐ
cơ thể
聲音
shēngyīn
giọng
身邊
shēnbiān
bên cạnh
全身
quánshēn
toàn bộ cơ thể
歷史
lìshǐ
lịch sử
聲
shēng
âm thanh
身上
shēnshang
trên cơ thể
經歷
jīnglì
kinh nghiệm
逐字解
Từng chữ trong từ
身
thân
thân thể
歷
lịch
lịch sử
聲
thanh
tiếng, âm thanh, tiếng ồn
記憶技巧
Mẹo nhớ
身
THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
身历声 nghĩa là gì? · Kaori Dict