學華語Kaori Dict

載重量

giản thể: 载重量

zàizhòngliàng

ㄗㄞˋ ㄓㄨㄥˋ ㄌㄧㄤˋ

TẢI TRỌNG LƯỢNG

  1. 1.trọng lượng chết
  2. 2.sức chứa trọng lượng của xe cộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這輛卡車最大的載重量是5噸。

    zhè liàng kǎchē zuì dà de zàizhòngliàng shì 5 dūn。

    Xe tải này có tải trọng tối đa là 5 tấn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

載重量 nghĩa là gì? · Kaori Dict