- 1.trọng lượng chết
- 2.sức chứa trọng lượng của xe cộ

例句Câu ví dụ
- 1
這輛卡車最大的載重量是5噸。
zhè liàng kǎchē zuì dà de zàizhòngliàng shì 5 dūn。
Xe tải này có tải trọng tối đa là 5 tấn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.