學華語Kaori Dict

輔仁大學

giản thể: 辅仁大学

rénxué

ㄈㄨˇ ㄖㄣˊ ㄉㄚˋ ㄒㄩㄝˊ

PHỤ NHÂN ĐẠI HỌC

  1. 1.Đại học Công giáo Phụ Nhân Bắc Kinh (từ năm 1925), tiền thân của Đại học Sư phạm Bắc Kinh 北京師範大學|北京师范大学
  2. 2.Đại học Công giáo Phụ Nhân ở Tân Bắc, Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輔仁大學 nghĩa là gì? · Kaori Dict