- 1.nhẹ và tiện lợi
- 2.nhẹ và thuận tiện

例句Câu ví dụ
- 1
踏板摩托(scooter)和輕便摩托(moped)有什麼區別?
tàbǎn mótuō ( s c o o t e r ) hé qīngbiàn mótuō ( m o p e d ) yǒu shénme qūbié?
Xe máy điện (scooter) và xe máy nhẹ (moped) khác nhau thế nào?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.
- 輕KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.