學華語Kaori Dict

輕便

giản thể: 轻便

qīngbiàn

ㄑㄧㄥ ㄅㄧㄢˋ

KHINH TIỆN

  1. 1.nhẹ và tiện lợi
  2. 2.nhẹ và thuận tiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    踏板摩托(scooter)和輕便摩托(moped)有什麼區別?

    tàbǎn mótuō ( s c o o t e r ) hé qīngbiàn mótuō ( m o p e d ) yǒu shénme qūbié?

    Xe máy điện (scooter) và xe máy nhẹ (moped) khác nhau thế nào?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.
  • KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

轻便 nghĩa là gì? · Kaori Dict