學華語Kaori Dict

請便

giản thể: 请便

qǐngbiàn

ㄑㄧㄥˇ ㄅㄧㄢˋ

THỈNH TIỆN

  1. 1.Xin mời cứ tự nhiên!
  2. 2.Bạn có thể làm bất cứ gì mình muốn!
  3. 3.Cứ tự nhiên như ở nhà.

例句Câu ví dụ

  • 1

    “我可以用電話嗎?”“請便。”

    “ wǒ kěyǐ yòng diànhuà ma? ” “ qǐngbiàn。 ”

    'Tôi có thể dùng điện thoại không?' 'Tự do mà.'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.
  • THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

請便 nghĩa là gì? · Kaori Dict