- 1.Xin mời cứ tự nhiên!
- 2.Bạn có thể làm bất cứ gì mình muốn!
- 3.Cứ tự nhiên như ở nhà.

例句Câu ví dụ
- 1
“我可以用電話嗎?”“請便。”
“ wǒ kěyǐ yòng diànhuà ma? ” “ qǐngbiàn。 ”
'Tôi có thể dùng điện thoại không?' 'Tự do mà.'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.
- 請THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.