學華語Kaori Dict

輕嘴薄舌

giản thể: 轻嘴薄舌

qīngzuǐshé

ㄑㄧㄥ ㄗㄨㄟˇ ㄅㄛˊ ㄕㄜˊ

KHINH CHUỶ BẠC THIỆT

  1. 1.nghĩa đen: miệng nhẹ, lưỡi mỏng (thành ngữ); vội vàng và thô lỗ
  2. 2.chua ngoa và độc miệng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輕嘴薄舌 nghĩa là gì? · Kaori Dict