學華語Kaori Dict

輕巧

giản thể: 轻巧

qīngqiǎo

ㄑㄧㄥ ㄑㄧㄠˇ

KHINH XẢO

TOCFL 7
  1. 1.khéo léo
  2. 2.thành thạo
  3. 3.dễ dàng
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.nhẹ và dễ sử dụng
  2. 5.nhanh nhẹn
  3. 6.linh hoạt
  4. 7.mềm mại
  5. 8.duyên dáng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輕巧 nghĩa là gì? · Kaori Dict