- 1.khéo léo
- 2.thành thạo
- 3.dễ dàng
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.nhẹ và dễ sử dụng
- 5.nhanh nhẹn
- 6.linh hoạt
- 7.mềm mại
- 8.duyên dáng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 輕KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.