學華語Kaori Dict

轉注字

giản thể: 转注字

zhuǎnzhù

ㄓㄨㄢˇ ㄓㄨˋ ㄗˋ

CHUYỂN CHÚ TỰ

  1. 1.chuyển chú tự (một trong sáu phương pháp 六書|六书 tạo thành chữ Hán)
  2. 2.chữ có nghĩa bị ảnh hưởng bởi từ khác
  3. 3.đôi khi gọi là chữ giải thích lẫn nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

转注字 nghĩa là gì? · Kaori Dict