學華語Kaori Dict

giản thể:

zài

ㄗㄞˋ

TẢI

TOCFL 4
  1. 1.chở
  2. 2.vận chuyển
  3. 3.tải
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.chứa
  2. 5.đổ đầy
  3. 6.
  4. 7.cũng như
  5. 8.đồng thời

Cách đọc khác:zǎighi chép bằng văn bản

例句Câu ví dụ

  • 1

    我載你一程吧。

    wǒ zài nǐ yī chéng ba。

    Ta chở ngươi một đoạn đường

  • 2

    湯姆載瑪麗去波士頓。

    Tāngmǔ zài Mǎlì qù Bōshìdùn。

    Tom chở Mary đến Boston

  • 3

    讓我載你一程吧。

    ràng wǒ zài nǐ yī chéng ba。

    Để tôi chở anh một đoạn nhé

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

载 nghĩa là gì? · Kaori Dict