學華語Kaori Dict

較勁兒

giản thể: 较劲儿

jiàojìnr

ㄐㄧㄠˋ ㄐㄧㄣˋ ㄖ˙

GIẢO KÌNH NHÂN

  1. 1.biến thể er hoá của 較勁|较劲[jiao4 jin4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢO (較) – so sánh: Hai cỗ xe (車 xa) giao nhau (交 giao) trên đường đua — đọ xem xe nào nhanh hơn: SO SÁNH, tương đối hơn kém.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

较劲儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict