學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
輝
輝
giản thể:
辉
huī
[ㄏㄨㄟ]
HUY
1.
rực rỡ
2.
chiếu sáng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
光輝
guānghuī
rực rỡ
輝煌
huīhuáng
rực rỡ
輝映
huīyìng
phản chiếu
金碧輝煌
jīnbìhuīhuáng
vàng ngọc rực rỡ (thành ngữ)
愛輝
Àihuī
quận Aihui của thành phố Heihe 黑河[Hei1 he2], Hắc Long Giang
生輝
shēnghuī
làm bừng sáng
衛輝
Wèihuī
huyện Vệ Huy, Tân Hương 新鄉|新乡[Xin1 xiang1], Hà Nam
輝南
Huīnán
huyện Huinan ở Tonghua 通化, Jilin
逐字解
Từng chữ trong từ
輝
huy
sáng, ánh sáng, vẻ lấp lánh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
會
huì
có thể; có kỹ năng; biết cách
回
huí
xoay vòng
匯
huì
chuyển tiền
灰
huī
tro
揮
huī
vẫy
毀
huǐ
phá hủy; hủy hoại
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
辉 nghĩa là gì? · Kaori Dict