學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
辨證施治
辨證施治
giản thể:
辨证施治
biàn
zhèng
shī
zhì
[ㄅㄧㄢˋ ㄓㄥˋ ㄕ ㄓˋ]
BIỆN CHỨNG THI TRỊ
1.
chẩn đoán và điều trị dựa trên phân tích tổng thể về bệnh và tình trạng của bệnh nhân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
證明
zhèngmíng
bằng chứng
證據
zhèngjù
bằng chứng
保證
bǎozhèng
bảo đảm
政治
zhèngzhì
chính trị
證件
zhèngjiàn
giấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực; tài liệu; ID
治療
zhìliáo
điều trị (một bệnh)
簽證
qiānzhèng
thị thực
措施
cuòshī
biện pháp
逐字解
Từng chữ trong từ
辨
biện
phân biệt, phân biệt rõ
證
chứng
bằng chứng, chứng cứ
施
thi, thí
trao, ban tặng
治
trị
chí — cai trị, điều hành, quản lý
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
辨证施治 nghĩa là gì? · Kaori Dict