學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
辯答
辯答
giản thể:
辩答
biàn
dá
[ㄅㄧㄢˋ ㄉㄚˊ]
BIỆN ĐÁP
1.
phản hồi (trong tranh luận)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
回答
huídá
trả lời; đáp
答應
dāying
trả lời; phản hồi
答案
dáàn
câu trả lời
辯論
biànlùn
tranh luận
答覆
dáfù
trả lời
報答
bàodá
đền đáp
答
dá
trả lời
解答
jiědá
giải quyết (một vấn đề)
逐字解
Từng chữ trong từ
辯
biện
tranh luận, tranh cãi, tranh biện, thảo luận
答
đáp
trả lời
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鞭打
biāndǎ
đánh bằng roi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
辩答 nghĩa là gì? · Kaori Dict